(ふゆ) — mùa đông, đông

ふゆ mùa đông
Tần suất #820 Lớp 2 1 ký tự noun

fuyu

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mùa đông
  • đông

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.