冬休み (ふゆやすみ) — kỳ nghỉ đông, nghỉ đông

ふゆやす kỳ nghỉ đông
Tần suất #8000 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago noun

fuyuyasumi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ nghỉ đông
  • nghỉ đông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.