玄 (げん) — huyền bí, huyền
玄
huyền bí
Tần suất #5972
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
gen
Nghĩa
- huyền bí
- huyền