玄関 (げんかん) — sảnh vào, cửa chính, huyền quan

げんかん sảnh vào
Tần suất #2871 2 ký tự 漢語 kango noun

genkan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sảnh vào
  • cửa chính
  • huyền quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.