(はち) — con ong, ong

はち con ong
Tần suất #8976 1 ký tự noun

hachi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con ong
  • ong

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.