八十 (はちじゅう) — tám mươi

はちじゅう tám mươi
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango

hachijuu

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tám mươi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.