赤十字 (せきじゅうじ) — Hội Chữ thập đỏ, Hồng Thập Tự

せきじゅう Hội Chữ thập đỏ
Tần suất #8859 Lớp 1 3 ký tự 漢語 kango noun

sekijuuji

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Hội Chữ thập đỏ
  • Hồng Thập Tự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.