恥じる (はじる) — hổ thẹn, xấu hổ

じる hổ thẹn
Tần suất #9613 3 ký tự ichidan verb · transitive

hajiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hổ thẹn
  • xấu hổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.