(はね) — lông vũ, cánh

はね lông vũ
Tần suất #1100 Lớp 2 1 ký tự noun

hane

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lông vũ
  • cánh

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.