Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

卒業 (そつぎょう) — tốt nghiệp

卒そつ業ぎょう tốt nghiệp
Tần suất #1099 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

sotsugyou

そつぎょう
Pitch そつぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 卒業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tốt nghiệp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 学校(がっこう)で まなぶ ことを ぜんぶ おえて、でる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

卒業する

そつぎょうする

卒業します

そつぎょうします

Present negative

卒業しない

そつぎょうしない

卒業しません

そつぎょうしません

Past

卒業した

そつぎょうした

卒業しました

そつぎょうしました

Past negative

卒業しなかった

そつぎょうしなかった

卒業しませんでした

そつぎょうしませんでした

Te-form

卒業して

そつぎょうして

卒業しまして

そつぎょうしまして

Potential

卒業できる

そつぎょうできる

卒業できます

そつぎょうできます

Potential negative

卒業できない

そつぎょうできない

卒業できません

そつぎょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.