卒業 (そつぎょう) — tốt nghiệp
卒業
tốt nghiệp
Tần suất #1099
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
sotsugyou
そつぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そつぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 卒業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tốt nghiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学校で まなぶ ことを ぜんぶ おえて、でる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
卒業する そつぎょうする |
卒業します そつぎょうします |
| Present negative |
卒業しない そつぎょうしない |
卒業しません そつぎょうしません |
| Past |
卒業した そつぎょうした |
卒業しました そつぎょうしました |
| Past negative |
卒業しなかった そつぎょうしなかった |
卒業しませんでした そつぎょうしませんでした |
| Te-form |
卒業して そつぎょうして |
卒業しまして そつぎょうしまして |
| Potential |
卒業できる そつぎょうできる |
卒業できます そつぎょうできます |
| Potential negative |
卒業できない そつぎょうできない |
卒業できません そつぎょうできません |