肥沃 (ひよく) — màu mỡ, phì nhiêu

よく màu mỡ
2 ký tự 漢語 kango na-adjective

hiyoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu mỡ
  • phì nhiêu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.