肥満 (ひまん) — béo phì, phì mãn
肥満
béo phì
Tần suất #6339
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
himan
ひまん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひまん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 肥満
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- béo phì
- phì mãn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
肥満する ひまんする |
肥満します ひまんします |
| Present negative |
肥満しない ひまんしない |
肥満しません ひまんしません |
| Past |
肥満した ひまんした |
肥満しました ひまんしました |
| Past negative |
肥満しなかった ひまんしなかった |
肥満しませんでした ひまんしませんでした |
| Te-form |
肥満して ひまんして |
肥満しまして ひまんしまして |
| Potential |
肥満できる ひまんできる |
肥満できます ひまんできます |
| Potential negative |
肥満できない ひまんできない |
肥満できません ひまんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.