肥満 (ひまん) — béo phì, phì mãn

まん béo phì
Tần suất #6339 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

himan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • béo phì
  • phì mãn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.