(い) — dạ dày, bao tử, vị

dạ dày
Tần suất #4335 Lớp 4 1 ký tự noun

i

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dạ dày
  • bao tử
  • vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.