原点 (げんてん) — điểm gốc, điểm xuất phát, nguyên điểm

げんてん điểm gốc
Tần suất #4334 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

genten

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điểm gốc
  • điểm xuất phát
  • nguyên điểm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.