(いも) — khoai, khoai tây, khoai môn

いも khoai
Tần suất #7113 1 ký tự noun

imo

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khoai
  • khoai tây
  • khoai môn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.