Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

推計 (すいけい) — ước tính, ước lượng, suy kế

推すい計けい ước tính
Tần suất #7114 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

suikei

すいけい
Pitch すいけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 推計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ước tính
  • ước lượng
  • suy kế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

推計する

すいけいする

推計します

すいけいします

Present negative

推計しない

すいけいしない

推計しません

すいけいしません

Past

推計した

すいけいした

推計しました

すいけいしました

Past negative

推計しなかった

すいけいしなかった

推計しませんでした

すいけいしませんでした

Te-form

推計して

すいけいして

推計しまして

すいけいしまして

Potential

推計できる

すいけいできる

推計できます

すいけいできます

Potential negative

推計できない

すいけいできない

推計できません

すいけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.