推計 (すいけい) — ước tính, ước lượng, suy kế

すいけい ước tính
Tần suất #7114 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

suikei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ước tính
  • ước lượng
  • suy kế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.