(じん) — trận, doanh trại, đội hình

じん trận
Tần suất #2399 1 ký tự noun

jin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trận
  • doanh trại
  • đội hình

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.