構想 (こうそう) — ý tưởng, cấu tưởng, tầm nhìn
構想
ý tưởng
Tần suất #2398
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kousou
こうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 構想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ý tưởng
- cấu tưởng
- tầm nhìn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
構想する こうそうする |
構想します こうそうします |
| Present negative |
構想しない こうそうしない |
構想しません こうそうしません |
| Past |
構想した こうそうした |
構想しました こうそうしました |
| Past negative |
構想しなかった こうそうしなかった |
構想しませんでした こうそうしませんでした |
| Te-form |
構想して こうそうして |
構想しまして こうそうしまして |
| Potential |
構想できる こうそうできる |
構想できます こうそうできます |
| Potential negative |
構想できない こうそうできない |
構想できません こうそうできません |