柔軟 (じゅうなん) — linh hoạt, mềm dẻo, nhu nhuyễn

じゅうなん linh hoạt
Tần suất #4125 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

juunan

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • linh hoạt
  • mềm dẻo
  • nhu nhuyễn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.