被る (かぶる) — đội (lên đầu), gánh chịu, trùng lặp
被る
đội (lên đầu)
Tần suất #4420
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru) · transitive/intransitive
Từ loại (JMdict: v5r, vi, vt)
kaburu
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かぶる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- đội (lên đầu)
- gánh chịu
- trùng lặp