被る (かぶる) — đội (lên đầu), gánh chịu, trùng lặp

かぶ đội (lên đầu)
Tần suất #4420 2 ký tự godan verb (-ru) · transitive/intransitive

kaburu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đội (lên đầu)
  • gánh chịu
  • trùng lặp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.