(かき) — quả hồng, hồng

かき quả hồng
Tần suất #9049 1 ký tự noun

kaki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quả hồng
  • hồng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.