Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

緊迫 (きんぱく) — căng thẳng, khẩn bách

緊きん迫ぱく căng thẳng
Tần suất #9050 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kinpaku

きんぱく
Pitch きんぱく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 緊迫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • căng thẳng
  • khẩn bách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

緊迫する

きんぱくする

緊迫します

きんぱくします

Present negative

緊迫しない

きんぱくしない

緊迫しません

きんぱくしません

Past

緊迫した

きんぱくした

緊迫しました

きんぱくしました

Past negative

緊迫しなかった

きんぱくしなかった

緊迫しませんでした

きんぱくしませんでした

Te-form

緊迫して

きんぱくして

緊迫しまして

きんぱくしまして

Potential

緊迫できる

きんぱくできる

緊迫できます

きんぱくできます

Potential negative

緊迫できない

きんぱくできない

緊迫できません

きんぱくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.