緊迫 (きんぱく) — căng thẳng, khẩn bách
緊迫
căng thẳng
Tần suất #9050
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kinpaku
きんぱく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんぱく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 緊迫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- căng thẳng
- khẩn bách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
緊迫する きんぱくする |
緊迫します きんぱくします |
| Present negative |
緊迫しない きんぱくしない |
緊迫しません きんぱくしません |
| Past |
緊迫した きんぱくした |
緊迫しました きんぱくしました |
| Past negative |
緊迫しなかった きんぱくしなかった |
緊迫しませんでした きんぱくしませんでした |
| Te-form |
緊迫して きんぱくして |
緊迫しまして きんぱくしまして |
| Potential |
緊迫できる きんぱくできる |
緊迫できます きんぱくできます |
| Potential negative |
緊迫できない きんぱくできない |
緊迫できません きんぱくできません |