缶 (かん) — lon, hộp thiếc
缶
lon
Tần suất #3374
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: ctr, n)
kan
Nghĩa
- lon
- hộp thiếc