用品 (ようひん) — vật dụng, đồ dùng, dụng phẩm

ようひん vật dụng
Tần suất #3373 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

youhin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vật dụng
  • đồ dùng
  • dụng phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.