勘違い (かんちがい) — hiểu lầm, ngộ nhận

かんちが hiểu lầm
Tần suất #3211 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun · intransitive · suru verb

kanchigai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiểu lầm
  • ngộ nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.