感激 (かんげき) — cảm kích, xúc động sâu sắc

かんげき cảm kích
Tần suất #3867 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kangeki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảm kích
  • xúc động sâu sắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.