Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

刊行 (かんこう) — xuất bản, san hành, phát hành

刊かん行こう xuất bản
Tần suất #3866 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kankou

かんこう
Pitch かんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 刊行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất bản
  • san hành
  • phát hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

刊行する

かんこうする

刊行します

かんこうします

Present negative

刊行しない

かんこうしない

刊行しません

かんこうしません

Past

刊行した

かんこうした

刊行しました

かんこうしました

Past negative

刊行しなかった

かんこうしなかった

刊行しませんでした

かんこうしませんでした

Te-form

刊行して

かんこうして

刊行しまして

かんこうしまして

Potential

刊行できる

かんこうできる

刊行できます

かんこうできます

Potential negative

刊行できない

かんこうできない

刊行できません

かんこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.