刊行 (かんこう) — xuất bản, san hành, phát hành
刊行
xuất bản
Tần suất #3866
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kankou
かんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 刊行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất bản
- san hành
- phát hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
刊行する かんこうする |
刊行します かんこうします |
| Present negative |
刊行しない かんこうしない |
刊行しません かんこうしません |
| Past |
刊行した かんこうした |
刊行しました かんこうしました |
| Past negative |
刊行しなかった かんこうしなかった |
刊行しませんでした かんこうしませんでした |
| Te-form |
刊行して かんこうして |
刊行しまして かんこうしまして |
| Potential |
刊行できる かんこうできる |
刊行できます かんこうできます |
| Potential negative |
刊行できない かんこうできない |
刊行できません かんこうできません |