感じる (かんじる) — cảm thấy, cảm nhận
kanjiru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 感じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cảm thấy
- cảm nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 心や からだで、なにかに 気が つく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「日本らしい」と感じるものにも、外から学んだことと、ここで変えたことが重なっている場合があります。
"Nihonrashii" to kanjiru mono ni mo, soto kara manan da koto to, koko de kaeta koto ga kasanatte iru baai ga arimasu.
Even things that feel "distinctively Japanese" sometimes combine what was learned from abroad with changes made here.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
感じる かんじる |
感じます かんじます |
| Present negative |
感じない かんじない |
感じません かんじません |
| Past |
感じた かんじた |
感じました かんじました |
| Past negative |
感じなかった かんじなかった |
感じませんでした かんじませんでした |
| Te-form |
感じて かんじて |
感じまして かんじまして |
| Potential |
感じられる かんじられる |
感じられます かんじられます |
| Potential negative |
感じられない かんじられない |
感じられません かんじられません |