褐色 (かっしょく) — màu nâu, nâu sẫm

かっしょく màu nâu
2 ký tự 混合 mixed no-adjective

kasshoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • màu nâu
  • nâu sẫm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.