色 (いろ) — màu sắc, màu
iro
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 色
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- màu sắc
- màu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 赤や 青の ように、目で 見て わかる もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
小さい文字が読みにくい人、色を区別しにくい人、音を聞けない場所で遊ぶ人もいます。
Chiisai moji ga yominikui hito, iro o kubetsu shinikui hito, oto o kikenai basho de asobu hito mo imasu.
Some people find small text hard to read, some have trouble distinguishing colors, and others play where they cannot hear sound.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 一つ作って、だれかに遊んでもらう