堅さ (かたさ) — firmness, hardness, stiffness
堅さ
firmness
2 ký tự
noun
katasa
かたさ
Ghi nhớ 堅さ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- firmness
- hardness
- stiffness
- honesty