堅持 (けんじ) — giữ vững, kiên trì, kiên trì giữ
堅持
giữ vững
Tần suất #8888
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenji
けんじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 堅持
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giữ vững
- kiên trì
- kiên trì giữ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
堅持する けんじする |
堅持します けんじします |
| Present negative |
堅持しない けんじしない |
堅持しません けんじしません |
| Past |
堅持した けんじした |
堅持しました けんじしました |
| Past negative |
堅持しなかった けんじしなかった |
堅持しませんでした けんじしませんでした |
| Te-form |
堅持して けんじして |
堅持しまして けんじしまして |
| Potential |
堅持できる けんじできる |
堅持できます けんじできます |
| Potential negative |
堅持できない けんじできない |
堅持できません けんじできません |