Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

堅持 (けんじ) — giữ vững, kiên trì, kiên trì giữ

堅けん持じ giữ vững
Tần suất #8888 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenji

けんじ
Pitch けんじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 堅持

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giữ vững
  • kiên trì
  • kiên trì giữ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

堅持する

けんじする

堅持します

けんじします

Present negative

堅持しない

けんじしない

堅持しません

けんじしません

Past

堅持した

けんじした

堅持しました

けんじしました

Past negative

堅持しなかった

けんじしなかった

堅持しませんでした

けんじしませんでした

Te-form

堅持して

けんじして

堅持しまして

けんじしまして

Potential

堅持できる

けんじできる

堅持できます

けんじできます

Potential negative

堅持できない

けんじできない

堅持できません

けんじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.