偏る (かたよる) — thiên lệch, nghiêng về, thiên vị

かたよ thiên lệch
Tần suất #5351 2 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

katayoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên lệch
  • nghiêng về
  • thiên vị

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.