(へん) — thiên lệch, bộ thủ bên trái, thiên

へん thiên lệch
Tần suất #9289 1 ký tự noun

hen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiên lệch
  • bộ thủ bên trái
  • thiên

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.