(けん) — kiếm, thanh kiếm

けん kiếm
Tần suất #3043 1 ký tự noun

ken

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiếm
  • thanh kiếm

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.