Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

覆う (おおう) — che phủ, bao phủ, che giấu

覆おおう che phủ
Tần suất #3042 2 ký tự godan verb (-u) transitive

oou

おおう
Pitch おおう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 覆う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • che phủ
  • bao phủ
  • che giấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

覆う

おおう

覆います

おおいます

Present negative

覆わない

おおわない

覆いません

おおいません

Past

覆った

おおった

覆いました

おおいました

Past negative

覆わなかった

おおわなかった

覆いませんでした

おおいませんでした

Te-form

覆って

おおって

覆いまして

おおいまして

Potential

覆える

おおえる

覆えます

おおえます

Potential negative

覆えない

おおえない

覆えません

おおえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.