覆う (おおう) — che phủ, bao phủ, che giấu
覆う
che phủ
Tần suất #3042
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
oou
おおう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おおう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 覆う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- che phủ
- bao phủ
- che giấu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
覆う おおう |
覆います おおいます |
| Present negative |
覆わない おおわない |
覆いません おおいません |
| Past |
覆った おおった |
覆いました おおいました |
| Past negative |
覆わなかった おおわなかった |
覆いませんでした おおいませんでした |
| Te-form |
覆って おおって |
覆いまして おおいまして |
| Potential |
覆える おおえる |
覆えます おおえます |
| Potential negative |
覆えない おおえない |
覆えません おおえません |