謙遜 (けんそん) — khiêm tốn, khiêm nhường

けんそん khiêm tốn
2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

kenson

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khiêm tốn
  • khiêm nhường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.