謙虚 (けんきょ) — khiêm tốn, khiêm hư

けんきょ khiêm tốn
Tần suất #6191 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

kenkyo

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khiêm tốn
  • khiêm hư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.