(けた) — chữ số, hàng, xà

けた chữ số
Tần suất #4983 1 ký tự noun

keta

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chữ số
  • hàng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.