均衡 (きんこう) — cân bằng, quân hành
均衡
cân bằng
Tần suất #4984
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kinkou
きんこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きんこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 均衡
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cân bằng
- quân hành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
均衡する きんこうする |
均衡します きんこうします |
| Present negative |
均衡しない きんこうしない |
均衡しません きんこうしません |
| Past |
均衡した きんこうした |
均衡しました きんこうしました |
| Past negative |
均衡しなかった きんこうしなかった |
均衡しませんでした きんこうしませんでした |
| Te-form |
均衡して きんこうして |
均衡しまして きんこうしまして |
| Potential |
均衡できる きんこうできる |
均衡できます きんこうできます |
| Potential negative |
均衡できない きんこうできない |
均衡できません きんこうできません |