Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

均衡 (きんこう) — cân bằng, quân hành

均きん衡こう cân bằng
Tần suất #4984 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kinkou

きんこう
Pitch きんこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 均衡

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cân bằng
  • quân hành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

均衡する

きんこうする

均衡します

きんこうします

Present negative

均衡しない

きんこうしない

均衡しません

きんこうしません

Past

均衡した

きんこうした

均衡しました

きんこうしました

Past negative

均衡しなかった

きんこうしなかった

均衡しませんでした

きんこうしませんでした

Te-form

均衡して

きんこうして

均衡しまして

きんこうしまして

Potential

均衡できる

きんこうできる

均衡できます

きんこうできます

Potential negative

均衡できない

きんこうできない

均衡できません

きんこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.