(き) — kỳ lạ, khác thường, kỳ

kỳ lạ
Tần suất #8850 1 ký tự na-adjective

ki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • khác thường
  • kỳ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.