好奇 (こうき) — sự tò mò, hiếu kỳ, hảo kỳ

こう sự tò mò
Tần suất #4714 2 ký tự 漢語 kango noun

kouki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tò mò
  • hiếu kỳ
  • hảo kỳ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.