気が付く (きがつく) — nhận ra, để ý thấy, ý thức được
気が付く
nhận ra
Tần suất #3345
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
4 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
godan verb (-ku)
Từ loại (JMdict: exp, v5k)
kigatsuku
Nghĩa
- nhận ra
- để ý thấy
- ý thức được