(きり) — sương mù, sương

きり sương mù
Tần suất #4522 1 ký tự noun

kiri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sương mù
  • sương

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.