(こう) — thứ nhất, giáp, vỏ cứng

こう thứ nhất
Tần suất #5000 1 ký tự noun

kou

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thứ nhất
  • giáp
  • vỏ cứng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.