時に (ときに) — đôi khi, thỉnh thoảng, nhân tiện
時に
đôi khi
Tần suất #5001
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
adverb
conjunction
tokini
ときに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ときに[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 時に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đôi khi
- thỉnh thoảng
- nhân tiện
Usage examples
-
トヨタの大切な考えには、必要な物を必要な時に作ることと、問題を見つけたら止めて直すことがあります。
Toyota no taisetsu na kangae ni wa, hitsuyou na mono o hitsuyou na toki ni tsukuru koto to, mondai o mitsuketara tomete naosu koto ga arimasu.
Toyota's key ideas include making what is needed at the right time, and stopping to fix any problems found.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る