更新 (こうしん) — cập nhật, đổi mới, canh tân
更新
cập nhật
Tần suất #422
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
koushin
こうしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 更新
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cập nhật
- đổi mới
- canh tân
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふるい ものを 新しく する こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
更新する こうしんする |
更新します こうしんします |
| Present negative |
更新しない こうしんしない |
更新しません こうしんしません |
| Past |
更新した こうしんした |
更新しました こうしんしました |
| Past negative |
更新しなかった こうしんしなかった |
更新しませんでした こうしんしませんでした |
| Te-form |
更新して こうしんして |
更新しまして こうしんしまして |
| Potential |
更新できる こうしんできる |
更新できます こうしんできます |
| Potential negative |
更新できない こうしんできない |
更新できません こうしんできません |