Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

更新 (こうしん) — cập nhật, đổi mới, canh tân

更こう新しん cập nhật
Tần suất #422 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

koushin

こうしん
Pitch こうしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 更新

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cập nhật
  • đổi mới
  • canh tân

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふるい ものを 新(あたら)しく する こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

更新する

こうしんする

更新します

こうしんします

Present negative

更新しない

こうしんしない

更新しません

こうしんしません

Past

更新した

こうしんした

更新しました

こうしんしました

Past negative

更新しなかった

こうしんしなかった

更新しませんでした

こうしんしませんでした

Te-form

更新して

こうしんして

更新しまして

こうしんしまして

Potential

更新できる

こうしんできる

更新できます

こうしんできます

Potential negative

更新できない

こうしんできない

更新できません

こうしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.