更新 (こうしん) — cập nhật, đổi mới, canh tân

こうしん cập nhật
Tần suất #422 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cập nhật
  • đổi mới
  • canh tân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.