更生 (こうせい) — cải tạo, phục hồi, tái sinh
更生
cải tạo
Tần suất #7463
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kousei
こうせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 更生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải tạo
- phục hồi
- tái sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
更生する こうせいする |
更生します こうせいします |
| Present negative |
更生しない こうせいしない |
更生しません こうせいしません |
| Past |
更生した こうせいした |
更生しました こうせいしました |
| Past negative |
更生しなかった こうせいしなかった |
更生しませんでした こうせいしませんでした |
| Te-form |
更生して こうせいして |
更生しまして こうせいしまして |
| Potential |
更生できる こうせいできる |
更生できます こうせいできます |
| Potential negative |
更生できない こうせいできない |
更生できません こうせいできません |