Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

新宿 (しんじゅく) — Tân Túc, Shinjuku

新しん宿じゅく Tân Túc
Tần suất #2203 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango Part of speech unclassified

shinjuku

しんじゅく
Post

Ghi nhớ 新宿

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • Tân Túc
  • Shinjuku

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 東京(とうきょう)に ある、店(みせ)や ビルが おおい ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.